綰組 wǎn zǔ · oản tổ Hán Việt: oản tổ · Pinyin: wǎn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 組 (tổ)Pinyinwǎn zǔHán Việtoản tổCấu tạo綰 + 組 · oản + tổ nghĩa thành phần: oản + tổ