綰髮

wǎn fā oản phát

Hán Việt: oản phát · Pinyin: wǎn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 束髮。借指少年。清.江藩.卷一.漢學師承記序:「藩綰髮讀書,授經於吳邵通儒余古農、同宗艮庭二先生。」

Eng

  • Cihui 綰髮 ǎnfà v.o. coil one's hair