纲佐 cương tá Hán Việt: cương tá Tổng quan Cấu tạo: 纲 (cương) + 佐 (tá)Hán Việtcương táCấu tạo纲 + 佐 · cương + tá nghĩa thành phần: cương + tá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代稱官員中的主管與輔佐人物。《宋書.卷九二.良吏傳.杜慧度傳》:「瑗卒,府州綱佐以交土接寇,不宜曠職,共推慧度行州府事,辭不就。」