纲理 cương lí Hán Việt: cương lí Tổng quan Cấu tạo: 纲 (cương) + 理 (lí)Hán Việtcương líCấu tạo纲 + 理 · cương + lí nghĩa thành phần: cương + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 統治。宋.曾鞏〈太祖皇帝總敘〉:「維太祖創始傳後,比跡堯舜,綱理天下,軼於漢祖太平之業,施於無窮三代所不及,成功盛德其至矣哉。」