纲目体 cương mục thể Hán Việt: cương mục thể Tổng quan Cấu tạo: 纲 (cương) + 目 (mục) + 体 (thể)Hán Việtcương mục thểCấu tạo纲 + 目 + 体 · cương + mục + thể nghĩa thành phần: cương + mục + thể