網兒 võng nhi Hán Việt: võng nhi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 兒 (nhi)Hán Việtvõng nhiCấu tạo網 + 兒 · võng + nhi nghĩa thành phần: võng + nhi Nghĩa EngCihui 網兒 ǎngr n. <coll.> small net M:²zhī