網卡

wǎng kǎ võng tạp

Hán Việt: võng tạp · Pinyin: wǎng kǎ

Tổng quan

thẻ thích ứng mạng (tin học)

Cấu tạo: (võng) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ thích ứng mạng (tin học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 网络接口卡,用于网络接口的卡式器件。插入计算机的总线槽,以连接计算机与特定的网络。

Eng

  • CC-CEDICT network adapter card (computing)
  • Cihui network adapter card (computing)