網咖

wǎng kā võng già

Hán Việt: võng già · Pinyin: wǎng kā

Tổng quan

quán Internet (Đài Loan)

Cấu tạo: (võng) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán Internet (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 網路咖啡的縮稱。參見「網路咖啡」條。

Eng

  • CC-CEDICT Internet café (Tw)
  • Cihui Internet café (Tw)