網子
võng tử
Hán Việt: võng tử · Pinyin: wǎng zi
Tổng quan
mạng lưới
像网的东西,特指妇女罩头发的小网。
用繩線編成作為捕捉動物的器具。如:「她用網子捕住一隻蝴蝶。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lưới
- Biên soạn 1. net 2. hairnet M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用繩線編成作為捕捉動物的器具。如:「她用網子捕住一隻蝴蝶。」
Eng
- Cihui 網子 ǎngzi n. 1. net 2. hairnet M:¹zhāng