網巾

wǎng jīn võng cân

Hán Việt: võng cân · Pinyin: wǎng jīn

Tổng quan

khăn lưới: mạng trùm đầu

Cấu tạo: (võng) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn lưới; mạng trùm đầu。用絲結成的網狀的頭巾,用來攏住頭髮。
  • Cihui khăn lưới: mạng trùm đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以絲結成用來包裹頭髮的網狀頭巾。《警世通言.卷一五.金令史美婢酬秀童》:「陸有恩是已冠的門子,就將穵耳插於網巾之內。」

Eng

  • Cihui 網巾 ǎngjīn n. 1. net-like silk scarf 2. hairnet 3. meshed shawl M:¹zhāng/²zhī