網師 wǎng shī · võng sư Hán Việt: võng sư · Pinyin: wǎng shī Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 師 (sư)Pinyinwǎng shīHán Việtvõng sưCấu tạo網 + 師 · võng + sư nghĩa thành phần: võng + sư