網景 wǎng jǐng · võng cảnh Hán Việt: võng cảnh · Pinyin: wǎng jǐng Tổng quan Netscape Cấu tạo: 網 (võng) + 景 (cảnh)Pinyinwǎng jǐngHán Việtvõng cảnhCấu tạo網 + 景 · võng + cảnh nghĩa thành phần: võng + cảnh Nghĩa ViệtCihui NetscapeEngCC-CEDICT NetscapeCihui Netscape