網校 wǎng xiào · võng giáo Hán Việt: võng giáo · Pinyin: wǎng xiào Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 校 (giáo)Pinyinwǎng xiàoHán Việtvõng giáoCấu tạo網 + 校 · võng + giáo nghĩa thành phần: võng + giáo