網格

wǎng gé võng cách

Hán Việt: võng cách · Pinyin: wǎng gé

Tổng quan

lưới | mạng | lưới mắt cáo

Cấu tạo: (võng) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới | mạng | lưới mắt cáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 网状的格子:在沙地上打上~种草固沙;通过互联网把广泛分布的各种资源整合而成的系统,像一台超级计算机那样为用户提供服务,实现资源共享。

Eng

  • CC-CEDICT grid|mesh|lattice
  • Cihui grid; mesh; lattice