網段

wǎng duàn võng đoạn

Hán Việt: võng đoạn · Pinyin: wǎng duàn

Tổng quan

đoạn mạng

Cấu tạo: (võng) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn mạng

Eng

  • CC-CEDICT network segment
  • Cihui network segment