網玻璃 võng pha li Hán Việt: võng pha li Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtvõng pha liCấu tạo網 + 玻 + 璃 · võng + pha + li nghĩa thành phần: võng + pha + li Nghĩa EngCihui 網玻璃 ǎngbōli n. reticulated glass M:²kuài