網界 võng giới Hán Việt: võng giới Tổng quan (術語)又曰金剛網。護摩壇上界之結界也。」☸ Cấu tạo: 网 (võng) + 界 (giới)Hán Việtvõng giớiCấu tạo网 + 界 · võng + giới nghĩa thành phần: võng + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)又曰金剛網。護摩壇上界之結界也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa界乎 · 界內 · 界分 · 界划 · 界别 · 界劃 · 界品 · 界址