網箱
võng tương
Hán Việt: võng tương · Pinyin: wǎng xiāng
Tổng quan
lồng lưới (nuôi cá)
Nghĩa
Việt
- Cihui lồng lưới (nuôi cá)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种用来养鱼的装置,形状像巨大的箱子,用合成纤维等材料制成,有网眼,放在湖泊、水库、河道、海湾等水域中,水流通过网眼,形成活水环境:~养鱼。
Eng
- CC-CEDICT net cage (fish farming)
- Cihui net cage (fish farming)