網籃
võng lam
Hán Việt: võng lam · Pinyin: wǎng lán
Tổng quan
túi lưới
1.上面有网子罩住的提篮。多用于旅行时装盛零星杂物。
上罩網子的提籃。多用來提取零星物件。
Nghĩa
Việt
- Cihui làn lưới; túi lưới (có đáy cứng như đáy làn)。 上面網子罩著的籃子,大多在出門的時候用來盛零星物件。
- Biên soạn basket with netting on top
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上罩網子的提籃。多用來提取零星物件。
Eng
- Cihui 網籃 ǎnglán* n. basket with netting on top