網籃

wǎng lán võng lam

Hán Việt: võng lam · Pinyin: wǎng lán

Tổng quan

làn lưới: túi lưới

Cấu tạo: (võng) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làn lưới; túi lưới (có đáy cứng như đáy làn)。 上面網子罩著的籃子,大多在出門的時候用來盛零星物件。
  • Cihui làn lưới: túi lưới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上罩網子的提籃。多用來提取零星物件。

Eng

  • Cihui 網籃 ǎnglán* n. basket with netting on top