網綱

wǎng gāngvõng cương

Hán Việt: võng cương · Pinyin: wǎng gāng

Tổng quan

giềng lưới

新华 · Tân Hoa Đại lục

渔网上的大绳。

Cấu tạo: 網 (võng) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn hauling ropes on a fishnet

Eng

  • Cihui 網綱 ǎnggāng n. hauling ropes on a fishnet

Từ liên quan

Gần nghĩa

綱宗 · 綱常 · 綱格 · 綱目 · 綱紀 · 綱維 · 綱要 · 綱領