網罟

wǎng gǔ võng cổ

Hán Việt: võng cổ · Pinyin: wǎng gǔ

Tổng quan

lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...) | (ví von) lưới pháp luật 法網|法网

Cấu tạo: (võng) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...) | (ví von) lưới pháp luật 法網|法网

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕鱼及捕鸟兽的工具; 指法网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼及捕鸟兽的工具。 2.指法网。

Eng

  • CC-CEDICT net used to catch fish (or birds etc)|(fig.) the net of justice 法網|法网[fa3 wang3]
  • Cihui 網罟 wǎnggǔ n. string bag