網葬 wǎng zàng · võng táng Hán Việt: võng táng · Pinyin: wǎng zàng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 葬 (táng)Pinyinwǎng zàngHán Việtvõng tángCấu tạo網 + 葬 · võng + táng nghĩa thành phần: võng + táng