網蟲

wǎng chóng võng trùng

Hán Việt: võng trùng · Pinyin: wǎng chóng

Tổng quan

nghiện internet

Cấu tạo: (võng) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiện internet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜘蛛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛。

Eng

  • CC-CEDICT Internet addict
  • Cihui Internet addict