網袋

wǎng dài võng đại

Hán Việt: võng đại · Pinyin: wǎng dài

Tổng quan

túi lưới | túi lưới mắt cáo | túi lưới đánh cá

Cấu tạo: (võng) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi lưới | túi lưới mắt cáo | túi lưới đánh cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用线编结成的网状口袋,用以贮物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用线编结成的网状口袋,用以贮物。

Eng

  • CC-CEDICT string bag|mesh bag|net bag
  • Cihui string bag; mesh bag; net bag

ja

  • JMdict string bag|net bag