網質 võng chất Hán Việt: võng chất Tổng quan (sinh vật học) plaxtin; chất hạt Cấu tạo: 網 (võng) + 質 (chất)Hán Việtvõng chấtCấu tạo網 + 質 · võng + chất nghĩa thành phần: võng + chất Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) plaxtin; chất hạt