網點
võng điểm
Hán Việt: võng điểm · Pinyin: wǎng diǎn
Tổng quan
(tin học) nút trong một mạng | (thương mại) điểm bán hàng | chi nhánh | trung tâm dịch vụ | (minh họa) chấm raster | chấm nửa tông
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) nút trong một mạng | (thương mại) điểm bán hàng | chi nhánh | trung tâm dịch vụ | (minh họa) chấm raster | chấm nửa tông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.指電腦網際網路上的各站臺。_x000D_ 2.大陸地區指構成整個系統的獨立體。如:「商業網點」。_x000D_ 3.用於印刷上灰色調的點狀表現。漫畫製作上通常是以網點紙來達成此目的。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 网状的商业分布点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.网状的商业分布点。
Eng
- CC-CEDICT branch; service outlet (of a bank, retail store etc)|(printing) halftone dot|(computing) network node
- Cihui branch; service outlet (of a bank, retail store etc); (printing) halftone dot; (computing) network node