綴出 chuế xuất Hán Việt: chuế xuất Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 出 (xuất)Hán Việtchuế xuấtCấu tạo綴 + 出 · chuế + xuất nghĩa thành phần: chuế + xuất Nghĩa EngCihui 綴出 huìchū r.v. decorate