綴宅

zhuì zhái chuế trạch

Hán Việt: chuế trạch · Pinyin: zhuì zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (chuế) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神附屬之處。指身體。《淮南子.精神》:「且人有戒形而無損於心,有綴宅而無耗精。」

Eng

  • Cihui 綴宅 huìzhái n. physical human body