綴思 zhuì sī · chuế tư Hán Việt: chuế tư · Pinyin: zhuì sī Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 思 (tư)Pinyinzhuì sīHán Việtchuế tưCấu tạo綴 + 思 · chuế + tư nghĩa thành phần: chuế + tư