綴恩 zhuì ēn · chuế ân Hán Việt: chuế ân · Pinyin: zhuì ēn Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 恩 (ân)Pinyinzhuì ēnHán Việtchuế ânCấu tạo綴 + 恩 · chuế + ân nghĩa thành phần: chuế + ân