綴慮 zhuì lǜ · chuế lự Hán Việt: chuế lự · Pinyin: zhuì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 慮 (lự)Pinyinzhuì lǜHán Việtchuế lựCấu tạo綴 + 慮 · chuế + lự nghĩa thành phần: chuế + lự