綴拾 zhuì shí · chuế thập Hán Việt: chuế thập · Pinyin: zhuì shí Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 拾 (thập)Pinyinzhuì shíHán Việtchuế thậpCấu tạo綴 + 拾 · chuế + thập nghĩa thành phần: chuế + thập