綴系 zhuì xì · chuế hệ Hán Việt: chuế hệ · Pinyin: zhuì xì Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 系 (hệ)Pinyinzhuì xìHán Việtchuế hệCấu tạo綴 + 系 · chuế + hệ nghĩa thành phần: chuế + hệ