綴純 zhuì chún · chuế thuần Hán Việt: chuế thuần · Pinyin: zhuì chún Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 純 (thuần)Pinyinzhuì chúnHán Việtchuế thuầnCấu tạo綴 + 純 · chuế + thuần nghĩa thành phần: chuế + thuần