綴續 zhuì xù · chuế tục Hán Việt: chuế tục · Pinyin: zhuì xù Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 續 (tục)Pinyinzhuì xùHán Việtchuế tụcCấu tạo綴 + 續 · chuế + tục nghĩa thành phần: chuế + tục