綴術 zhuì shù · chuế thuật Hán Việt: chuế thuật · Pinyin: zhuì shù Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 術 (thuật)Pinyinzhuì shùHán Việtchuế thuậtCấu tạo綴 + 術 · chuế + thuật nghĩa thành phần: chuế + thuật