綴補
chuế bổ
Hán Việt: chuế bổ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hâu vá lại — Thêm thắt tô điểm. xuyết bổ xuyết bổ ☆Khâu vá lại — Thêm thắt tô điểm.
Eng
- Cihui 綴補 huìbǔ v. 1. patch up (clothes) 2. compensate
Hán Việt: chuế bổ