綴補

chuế bổ

Hán Việt: chuế bổ

Tổng quan

Cấu tạo: 綴 (chuế) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 綴補 huìbǔ v. 1. patch up (clothes) 2. compensate

Eng

  • Cihui 綴補 huìbǔ v. 1. patch up (clothes) 2. compensate

other

  • Nguồn khác Thêm thắt tô điểm

Từ liên quan

Gần nghĩa

綴文 · 綴法 · 綴隘 · 綴點 · 綴合 · 綴字 · 綴飾 · 補丁