綴輅 zhuì lù · chuế lộ Hán Việt: chuế lộ · Pinyin: zhuì lù Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 輅 (lộ)Pinyinzhuì lùHán Việtchuế lộCấu tạo綴 + 輅 · chuế + lộ nghĩa thành phần: chuế + lộ