綴連 zhuì lián · chuế liên Hán Việt: chuế liên · Pinyin: zhuì lián Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 連 (liên)Pinyinzhuì liánHán Việtchuế liênCấu tạo綴 + 連 · chuế + liên nghĩa thành phần: chuế + liên Nghĩa EngCihui 綴連 huìlián* v. connect with thread/etc.