綴遊 zhuì yóu · chuế du Hán Việt: chuế du · Pinyin: zhuì yóu Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 遊 (du)Pinyinzhuì yóuHán Việtchuế duCấu tạo綴 + 遊 · chuế + du nghĩa thành phần: chuế + du