綴點

chuế điểm

Hán Việt: chuế điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 綴 (chuế) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tô điểm
  • Biên soạn 綴點 zhuìdiǎn v. decorate

Eng

  • Cihui 綴點 zhuìdiǎn v. decorate

Từ liên quan

Gần nghĩa

點乘 · 點交 · 點亮 · 點兒 · 點兵 · 點軍 · 點出 · 點擊