綵勝

thải thắng

Hán Việt: thải thắng

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 插於髮飾上的飾物。宋.梅堯臣〈嘉祐己亥歲旦永叔內翰〉詩:「屠酥先尚幼,綵勝又宜春。」也稱為「綵結」。

Eng

  • Cihui 彩勝 ǎishèng n. woman's hair decoration