綵女 thải nữ Hán Việt: thải nữ Tổng quan Cấu tạo: 綵 (thải) + 女 (nữ)Hán Việtthải nữCấu tạo綵 + 女 · thải + nữ nghĩa thành phần: thải + nữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮女。《後漢書.卷七八.呂強傳》:「臣又聞後宮綵女數千餘人,衣食之費,日數百金。」《西遊記》第一一回:「又查宮中老幼綵女共有三千人,出旨配軍。自此,內外俱善。」