彩杖 thải trượng Hán Việt: thải trượng Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 杖 (trượng)Hán Việtthải trượngCấu tạo彩 + 杖 · thải + trượng nghĩa thành phần: thải + trượng