彩段 thải đoạn Hán Việt: thải đoạn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 段 (đoạn)Hán Việtthải đoạnCấu tạo彩 + 段 · thải + đoạn nghĩa thành phần: thải + đoạn