彩灰 thải hôi Hán Việt: thải hôi Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 灰 (hôi)Hán Việtthải hôiCấu tạo彩 + 灰 · thải + hôi nghĩa thành phần: thải + hôi