綵牌

cǎi pái thải bài

Hán Việt: thải bài · Pinyin: cǎi pái

Tổng quan

bài

Cấu tạo: (thải) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài

Eng

  • Cihui 彩牌 cǎipái n. 1. poker chips 2. playing cards 3. mahjongg tiles M:¹zhāng