彩藻 thải tảo Hán Việt: thải tảo Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 藻 (tảo)Hán Việtthải tảoCấu tạo彩 + 藻 · thải + tảo nghĩa thành phần: thải + tảo