彩轿 thải kiệu Hán Việt: thải kiệu Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 轿 (kiệu)Hán Việtthải kiệuCấu tạo彩 + 轿 · thải + kiệu nghĩa thành phần: thải + kiệu