彩凤 thải phượng Hán Việt: thải phượng Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 凤 (phượng)Hán Việtthải phượngCấu tạo彩 + 凤 · thải + phượng nghĩa thành phần: thải + phượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羽毛顏色五彩繽紛的鳳凰。南朝齊.謝朓〈永明樂〉詩一○首之一○:「綵鳳鳴朝陽,玄鶴舞清商。」唐.李商隱〈無題〉詩二首之一:「身無綵鳳雙飛翼,心有靈犀一點通。」